DANH SÁCH THIẾT BỊ TRUNG TÂM THÍ NGHIỆM
|
TT |
Tên thiết bị – Thông số kỹ thuật |
SL |
ĐVT |
Xuất xứ |
Hiện trạng |
|
1 |
Máy kéo nén vạn năng 1000KN – XIYI – Chiết Giang . |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
2 |
Máy nén bê tông 2000 KN – XIYI- TQ Model: TYA-2000 |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
3 |
Khuôn trụ đk150 x 300 -T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
4 |
Đế Capping D150mm – T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
5 |
Khuôn lập phương 150x150x150-VN |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
6 |
Khuôn lập phương 150x150x150 kép 3 – T.TECH, |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
7 |
Khuôn lập phương 100x100x100 kép 3-TQ |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
8 |
Khuôn bê tông thử uốn 150x150x600 – T.TECH; |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
9 |
Khuôn bê tông 200x200x200 -VN; |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
10 |
Nhiệt kế vebe |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
11 |
Máy xác định độ mài mòn bê tông – T.TECH Theo tiêu chuẩn Việt Nam |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
12 |
Côn thử độ sụt bê tông N1 bằng INOX – T.TECH Côn chuẩn D101,6 x D203,2 x H303 Bao gồm: Côn chuẩn, phễu hứng, khay tôn, thanh đầm, ca xúc mẫu. |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
13 |
Thước phẳng 3m – T.TECH/TQ |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
14 |
Bộ tấm ép mẫu gạch tự chèn – T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
15 |
Bộ gá uốn mẫu XM 40x40x160 – T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
16 |
Bộ gá nén mẫu XM 40×40 – T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
17 |
Bộ gá uốn mẫu gạch xây – T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
18 |
Dụng cụ VICA – T.TECH Bao gồm: Thân chính gắn thước, thanh dẫn chuẩn, 3 kim chuẩn, khâu chuẩn, tấm kính |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
19 |
Khuôn uốn xi măng 40x40x160 kép 3 -TQ; |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
20 |
Khuôn xi măng Le Chaterlier – TQ |
12 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
21 |
Bình tỷ trọng xi măng – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
22 |
Sàng độ mịn xi măng 0,09mm D300 – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
23 |
Bàn dằn vữa xi măng – T.TECH; kèm khâu chuẩn và thước kẹp |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
24 |
Khuôn vữa xi măng 70,7 x 70,7 x 70,7 kép 3 – TQ |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
25 |
Phễu xác định khả năng giữ độ lưa động của vữa – T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
26 |
Thiết bị thí nghiệm tỷ diện xi măng (Blaine); Model DBT-127 |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
27 |
Súng bắn bê tông – MATEST (ITALY); Model: C380 |
1 |
ch |
Ý |
Đang sử dụng |
|
28 |
Protor cải tiến: cối + chày TS198 – T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
29 |
Protor tiêu chuẩn: cối + chày TS196 – T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
30 |
THÍ NGHIỆM CBR |
|
|
|
Đang sử dụng |
|
31 |
Máy nén CBR/MARSHALL 50KN – T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
CBR- Hiện trường |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
|
32 |
Cung lực 50 KN – TQ; đồng hồ chỉ thị 10×0,01mm. |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
33 |
Khuôn CBR – T.TECH; Bao gồm: Thân khuôn, cổ khuôn, đế khuôn, đĩa đo trương nở, quả gia tải có rãnh, quả gia tải không rãnh, giá đỡ đồng hồ so |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
34 |
Đồng hồ so, dải đo 10 x 0,01mm – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
35 |
Đĩa phân cách – T.TECH: |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
36 |
Bộ sàng đường kính D300 – TQ |
40 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
37 |
Tỷ trọng kế 0,995-1,030 – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
38 |
Tỷ trọng kế 0- 60g – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
39 |
Máy lắy sàng – TQ; dùng cho sàng tiêu chuẩn D200mm Nguồn điện: 220V/50Hz |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
40 |
Bộ chia mẫu 1/2″ – T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
41 |
Thiết bị xác định hàm lường sét của đá (Bình rửa đá) – T.TECH; |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
42 |
Thiết bị xác định hàm lường sét của cát (Bình rửa cát) – T.TECH; |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
43 |
Phễu xác định độ xốp của đá – T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
44 |
Phễu xác định độ xốp của cát – T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
45 |
Hộc đong 1 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
46 |
Hộc đong 2 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
47 |
Hộc đong 3 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
48 |
Hộc đong 5 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
49 |
Hộc đong 10 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
50 |
Hộc đong 15 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
51 |
Hộc đong 20 lít-T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
52 |
Bình tỷ trọng đất 100cc – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
53 |
Dụng cụ hấp phụ nước của cát – T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
54 |
Thước xác định hạt dài, hạt dẹt – T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
55 |
Dụng cụ xác định góc nghỉ tự nhiên của cát – T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
56 |
Dụng cụ xác định độ nhám mặt đường bằng PP rắc cát – T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
57 |
Bộ chày đầm marshall bằng tay – T.TECH kèm đế gỗ, 04 thanh định vị |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
58 |
Cổ khuôn marshall |
3 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
59 |
Đế khuôn marshall |
3 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
60 |
Thân khuôn Marshall |
9 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
61 |
Dao gọt mẫu |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
62 |
Máy ly tâm tách nhựa – T.TECH; Khả năng: 3000g Tốc độ được điều khiển từ 0 – 2800V/phút bằng biến tần – HITACHI – Nhật Điện áp nguồn: 220V/50Hz |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
63 |
Giấy lọc D320 (100tờ/hộp) |
1 |
hộp |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
64
65 |
Thiết bị giãn dài nhựa – T.TECH Model: TB115 |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
– Tốc độ kéo tiêu chuẩn 50,8mm/phút, kéo dài max 1500mm, động cơ 220V/50Hz |
|
|
|
Đang sử dụng |
|
|
– Khuôn mẫu chuẩn, hình số 8 bằng đồng – T.TECH; Model: TB115-11 |
3 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
|
|
Thiết bị kim lún nhựa – T.TECH; Đồng hồ chỉ thị dịch chuyển 50mm x 0,01 mm; kèm cốc mẫu, cốc nước giữ nhiệt, 02 kim |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
66 |
Thiết bị TN bốc cháy nhựa – T.TECH; không kèm bình ga và van |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
67 |
Thiết bị TN hoá mềm nhựa-T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
68 |
Thiết bị XĐ tổn thất khi nung-T.TECH Bao gồm: mô tơ 5vòng/phút, giá quay; 9 hộp mẫu |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
69 |
Chén sứ chịu nhiệt – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
70 |
Bát sứ thí nghiệm – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
71 |
Chày cao su – T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
72 |
Đũa thủy tinh – TQ |
2 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
73 |
Nhiết kế thuỷ tinh 0 – 100 C – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
74 |
Nhiết kế thuỷ tinh 0 – 300 C – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
75 |
Nhiệt kế kim loại 0-100C; |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
76 |
Nhiệt kế kim loại 0-250C; |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
77 |
Nhiệt kế kim loại 0-350C; |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
78 |
ống đong 50 ml |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
79 |
ống đong 100 ml |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
80 |
ống đong 250 ml |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
81 |
ống đong 500 ml, |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
82 |
ống đong 1000 ml |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
83 |
Bình tam giác 250ml; -TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
84 |
Bình tam giác 500ml; -TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
85 |
Bình tam giác 1000ml;-TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
86 |
Cốc đong 100 ml có mỏ – TQ; |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
87 |
Cốc đong 250 ml có mỏ – TQ; |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
88 |
Cốc đong 500 ml có mỏ – TQ; |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
89 |
Cốc đong 1000 ml có mỏ – TQ; |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
90 |
Bình hút ẩm – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
91 |
Bộ cối chày bằng sứ – TQ |
1 |
bộ |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
92 |
Chày cao su – T.TECH |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
93 |
Bơm chân không – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
94 |
Bình hút chân không 8 lít – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
95 |
Ống cao su |
1 |
m |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
96 |
Đồng hồ chỉ thị áp – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
97 |
Thìa xúc mẫu |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
98 |
Bình xịt rửa mẫu – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
99 |
Hộp ẩm bằng nhôm – T.TECH |
20 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
100 |
Đôi găng tay amiăng chịu nhiệt – T.TECH |
1 |
đôi |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
101 |
Bộ cối chày bằng Đồng – T.TECH |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
102 |
Bàn cân thuỷ tĩnh tiêu chuẩn – T.TECH có bàn nâng di động, kiểu dáng hiện đại, tời quay tay nâng hạ. |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
103 |
Rọ cân trong nước – T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
104 |
Cân điện tử 6kg x 0.1g – OHAUS (Mỹ); Model: BC6 |
1 |
ch |
Mỹ |
Đang sử dụng |
|
105 |
Cân điện tử 30kg x1g – OHAUS (Mỹ); Model: BC30 |
1 |
ch |
Mỹ |
Đang sử dụng |
|
106 |
Tủ sấy 3000C, model 101-1; 70 lít – TQ |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
107 |
Bàn rung mẫu bê tông 800×800 – TQ Phù hợp với TCVN, ASTM, AASHTO Code: TN042 |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
Máy xác định độ thấm bê tông-Trung quốc |
1 |
ch |
Trung Quốc |
Đang sử dụng |
|
|
Model: HS-4 (Code: TN033) |
|
|
|
Đang sử dụng |
|
|
Áp lực làm việc 4MPa, nguồn 380V/220V, 120W, |
|
|
|
Đang sử dụng |
|
|
kiểm tra 6 mẫu đồng thời, mẫu cao 150mm (chưa kèm bộ gá mẫu) |
|
|
|
Đang sử dụng |
|
|
Bộ gá mẫu thấm bê tông hình trụ, theo tiêu chuẩn Việt nam – T.TECH Model: TC624 |
6 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
|
Máy nén, uốn xi măng – T.TECH |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
|
108 |
– Đồng hồ chỉ thị 2 kim đường kính 26cm. |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
109 |
Bộ thí nghiệm giới hạn dẻo của đất Model: TS169 Bao gồm: Tấm kính, bình xịt, 6 cốc ẩm, dao trộn, hộp đựng. |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
110
111 |
Máy thử độ mài mòn Los Angeles- T.TECH Model: TA638 |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
với bộ đếm có thể cài đặt số vòng quay tuỳ |
|
|
|
|
|
|
ý và hiển thị số điện tử. Tốc độ quay: 30 – 33vòng/phút |
|
|
|
|
|
|
kèm 12 viên bi thép tiêu chuẩn, |
|
|
|
|
|
|
và 1 khay hứng mẫu, TA076-02 |
|
|
|
|
|
|
|
Bộ xi lanh nén dập đá D75-T.TECH Model: TA662 |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
112 |
Bộ xi lanh nén dập đá D150- T.TECHModel: TA661 |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
113 |
Bộ xác định đương lượng cát (không kèm máy lắc) – T.TECH Model: TS158 |
1 |
bộ |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
114 |
Thiết bị xác định hàm lường sét của đá (Bình rửa đá) – T.TECH; TS728 |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
115 |
Thiết bị xác định hàm lường sét của cát (Bình rửa cát) – T.TECH; TS729 |
1 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
116 |
Bảng màu chuẩn – T-TECH Model: TS101 |
2 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
117 |
Máy siêu âm bê tông – MATEST – Ý Model: C369 (Code: TN128) |
1 |
ch |
Ý |
Đang sử dụng |
|
118 |
Giấy kiểm định 13 thiết bị bởi Trung tâm Đo lường Nhà nước |
13 |
ch |
Việt Nam |
Đang sử dụng |
|
119 |
Máy khoan bê tông nhựa, bê tông xi măng |
01 |
ch |
Hàn Quốc |
Đang sử dụng |
|
120 |
Cần Benkelman đo mô đun hiện trường, bộ độ chặt k hiện trường (PP rót cát) |
01 |
ch |
T-TECH; Việt Nam |
Đang sử dụng |
